字義Nghĩa
thépmáy dịch
gāngCƯƠNG
- 1.thép
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 釒 (kim) chỉ nghĩa, 岡 [gāng] chỉ âm.
Kim loại
組詞Từ chứa chữ này
- 鋼琴đàn piano
- 鋼筆bút máy
- 鋼刀dao thép
- 鋼叉cái chĩa
- 鋼圈vành bánh xe
- 鋼坯phôi thép (ngành công nghiệp thép)
- 鋼廠nhà máy thép
- 鋼彈Gundam, thương hiệu hoạt hình Nhật Bản
- 鋼材thép (như nguyên liệu thô)
- 鋼板tấm thép
- 塑鋼nhựa acetal
- 寶鋼Baosteel, công ty sản xuất thép Trung Quốc hình thành từ vụ sáp nhập năm 1998, sau đó sáp nhập thành Baowu 寶武鋼鐵|宝武钢铁[Bao3 wu3 Gang1 tie3] năm 2016
- 廢鋼phế liệu kim loại
- 槽鋼rãnh thép
- 煉鋼luyện thép
- 白鋼thép