學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鋼叉
鋼叉
giản thể:
钢叉
gāng
chā
[ㄍㄤ ㄔㄚ]
CƯƠNG XOA
1.
cái chĩa
2.
chĩa làm vườn
3.
gậy khống chế (cảnh sát dùng)
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
cái xiên thời cổ đại
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
叉子
chāzi
nĩa
鋼琴
gāngqín
đàn piano
鋼筆
gāngbǐ
bút máy
叉
chā
cái nĩa
鋼
gāng
thép
交叉
jiāochā
giao nhau
叉
chá
băng qua
叉
chǎ
tách ra
逐字解
Từng chữ trong từ
鋼
cương, gang
thép
叉
xoa
crotch, cành nhánh
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
剛察
Gāngchá
Huyện Gangcha (tiếng Tạng: rkang tsha rdzong) thuộc Châu tự trị dân tộc Tạng Hải Bắc 海北藏族自治州[Hai3 bei3 Zang4 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Thanh Hải
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
鋼叉 nghĩa là gì? · Kaori Dict