學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鋼
鋼
giản thể:
钢
gāng
[ㄍㄤ]
CƯƠNG
HSK 7-9
TOCFL 6
N
1.
thép
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
鋼琴
gāngqín
đàn piano
鋼筆
gāngbǐ
bút máy
塑鋼
sùgāng
nhựa acetal
寶鋼
Bǎogāng
Baosteel, công ty sản xuất thép Trung Quốc hình thành từ vụ sáp nhập năm 1998, sau đó sáp nhập thành Baowu 寶武鋼鐵|宝武钢铁[Bao3 wu3 Gang1 tie3] năm 2016
廢鋼
fèigāng
phế liệu kim loại
槽鋼
cáogāng
rãnh thép
煉鋼
liàngāng
luyện thép
白鋼
báigāng
thép
逐字解
Từng chữ trong từ
鋼
cương, gang
thép
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
剛
gāng
cứng
缸
gāng
chum
港
gǎng
bến cảng
冮
Gāng
họ [Gang1]
堈
gāng
vò đất, chum, bể chứa
堽
gāng
gò đất
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
鋼 nghĩa là gì? · Kaori Dict