學華語Kaori Dict

gǎng

ㄍㄤˇ

CẢNG

HSK 7-9N
  1. 1.bến cảng
  2. 2.cảng
  3. 3.LT:個|个[ge4]

Cách đọc khác:GǎngHồng Kông (viết tắt cho 香港[Xiang1gang3])

例句Câu ví dụ

  • 1

    船進港了。

    chuán jìn gǎng le。

    Tàu vào cảng

  • 2

    消失了的漁船安全地回了港。

    xiāoshī le de yúchuán ānquán de huí le gǎng。

    Chiếc thuyền đánh cá mất tích đã an toàn trở về cảng

  • 3

    基隆港是臺灣重要的貨運港口。

    Jīlóng gǎng shì Táiwān zhòngyào de huòyùn gǎngkǒu。

    Cảng Kaohsiung là cảng vận chuyển quan trọng của Đài Loan.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

港 nghĩa là gì? · Kaori Dict