例句Câu ví dụ
- 1
港口很熱鬧。
gǎng kǒu hěn rè nao
Cảng biển rất nhộn nhịp
- 2
我喜歡港口。
wǒ xǐhuan gǎngkǒu。
Tôi thích cảng
- 3
船駛入了港口。
chuán shǐrù le gǎngkǒu。
Tàu vào cảng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
