學華語Kaori Dict

gāng

ㄍㄤ

CANG

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.chum
  2. 2.vại
  3. 3.lượng từ cho mẻ đồ giặt
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:口[kou3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我需要一個煙灰缸。

    wǒ xūyào yīge yānhuīgāng。

    Tôi cần một cái điếu thuốc

  • 2

    小腳一雙,眼淚一缸。

    xiǎojiǎo yī shuāng, yǎnlèi yī gāng。

    Chân nhỏ một đôi, nước mắt đầy một cái缸

  • 3

    我把你的煙灰缸打破了。

    wǒ bǎ nǐ de yānhuīgāng dǎpò le。

    Tôi đã vỡ cái điếu thuốc của anh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HANG (缸) – chum vại: Thợ (工) nặn vò gốm (缶) bụng phình to như cái HANG — chum vại đựng nước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

缸 nghĩa là gì? · Kaori Dict