缸
gāng
[ㄍㄤ]
CANG
HSK 7-9TOCFL 6N

例句Câu ví dụ
- 1
我需要一個煙灰缸。
wǒ xūyào yīge yānhuīgāng。
Tôi cần một cái điếu thuốc
- 2
小腳一雙,眼淚一缸。
xiǎojiǎo yī shuāng, yǎnlèi yī gāng。
Chân nhỏ một đôi, nước mắt đầy một cái缸
- 3
我把你的煙灰缸打破了。
wǒ bǎ nǐ de yānhuīgāng dǎpò le。
Tôi đã vỡ cái điếu thuốc của anh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 缸HANG (缸) – chum vại: Thợ (工) nặn vò gốm (缶) bụng phình to như cái HANG — chum vại đựng nước.