例句Câu ví dụ
- 1
我沒有浴缸。
wǒ méiyǒu yùgāng。
Tôi không có bồn tắm.
- 2
她在浴缸裡。
tā zài yùgāng lǐ。
Cô ấy đang ở trong bồn tắm.
- 3
房間裏有沒有浴缸?
fángjiān lǐ yǒuméiyǒu yùgāng?
Phòng có bồn tắm không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 缸HANG (缸) – chum vại: Thợ (工) nặn vò gốm (缶) bụng phình to như cái HANG — chum vại đựng nước.
