學華語Kaori Dict

浴缸

gāng

ㄩˋ ㄍㄤ

DỤC CANG

例句Câu ví dụ

  • 1

    我沒有浴缸。

    wǒ méiyǒu yùgāng。

    Tôi không có bồn tắm.

  • 2

    她在浴缸裡。

    tā zài yùgāng lǐ。

    Cô ấy đang ở trong bồn tắm.

  • 3

    房間裏有沒有浴缸?

    fángjiān lǐ yǒuméiyǒu yùgāng?

    Phòng có bồn tắm không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HANG (缸) – chum vại: Thợ (工) nặn vò gốm (缶) bụng phình to như cái HANG — chum vại đựng nước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

浴缸 nghĩa là gì? · Kaori Dict