學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chum gốm, bình gốmmáy dịch

gāngCANG

  1. 1.chum
  2. 2.vại
  3. 3.lượng từ cho mẻ đồ giặt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

缸 (形声。从缶,表示与瓦器有关,工声。本义瓦制长颈容器,可受十升) 大口而常无颈的陶器 醯酱千缸。--《史记·货殖列传》 又如水缸;缸砚(用酒缸碎片制成的砚台);缸面酒(用缸酿制的酒) 像缸的器物 用同鈍”。灯;油灯 缸瓦 缸gāng用陶瓷、玻璃等制成的盛器,一般为圆筒状,底小口大石~。水~子。养鱼~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (phữu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

gốm

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

HANG (缸) – chum vại: Thợ (工) nặn vò gốm (缶) bụng phình to như cái HANG — chum vại đựng nước.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 缸 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict