學華語Kaori Dict

汽缸

gāng

ㄑㄧˋ ㄍㄤ

KHÍ CANG

  1. 1.xi lanh (của động cơ hơi nước hoặc động cơ đốt trong)

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個活塞不接觸汽缸蓋。

    zhège huósāi bù jiēchù qìgāng gài。

    Động piston không tiếp xúc với nắp xy-lanh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HANG (缸) – chum vại: Thợ (工) nặn vò gốm (缶) bụng phình to như cái HANG — chum vại đựng nước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

汽缸 nghĩa là gì? · Kaori Dict