汽缸
qìgāng
[ㄑㄧˋ ㄍㄤ]
KHÍ CANG
- 1.xi lanh (của động cơ hơi nước hoặc động cơ đốt trong)

例句Câu ví dụ
- 1
這個活塞不接觸汽缸蓋。
zhège huósāi bù jiēchù qìgāng gài。
Động piston không tiếp xúc với nắp xy-lanh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 缸HANG (缸) – chum vại: Thợ (工) nặn vò gốm (缶) bụng phình to như cái HANG — chum vại đựng nước.