學華語Kaori Dict

ㄑㄧˋ

KHÍ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我沒有汽車。

    wǒ méiyǒu qìchē。

    I don't have a car

  • 2

    汽車油箱是滿的。

    qìchē yóuxiāng shì mǎn de。

    Bình xăng xe đầy

  • 3

    這輛汽車是誰的?

    zhè liàng qìchē shì shéi de ?

    Chiếc xe này là của ai

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

汽 nghĩa là gì? · Kaori Dict