例句Câu ví dụ
- 1
我沒有汽車。
wǒ méiyǒu qìchē。
I don't have a car
- 2
汽車油箱是滿的。
qìchē yóuxiāng shì mǎn de。
Bình xăng xe đầy
- 3
這輛汽車是誰的?
zhè liàng qìchē shì shéi de ?
Chiếc xe này là của ai
我沒有汽車。
wǒ méiyǒu qìchē。
I don't have a car
汽車油箱是滿的。
qìchē yóuxiāng shì mǎn de。
Bình xăng xe đầy
這輛汽車是誰的?
zhè liàng qìchē shì shéi de ?
Chiếc xe này là của ai