例句Câu ví dụ
- 1
雲是天空中的水汽團。
yún shì tiānkōng zhòngdì shuǐqì tuán。
Mây là do hơi nước trong không trung tích tụ thành.
- 2
當水被加熱時,水汽蒸發。
dāng shuǐ bèi jiārè shí, shuǐqì zhēngfā。
Khi nước được đun nóng, hơi nước bay hơi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
