學華語Kaori Dict

水汽

shuǐ

ㄕㄨㄟˇ ㄑㄧˋ

THUỶ KHÍ

  1. 1.hơi nước
  2. 2.hơi ẩm
  3. 3.độ ẩm

例句Câu ví dụ

  • 1

    雲是天空中的水汽團。

    yún shì tiānkōng zhòngdì shuǐqì tuán。

    Mây là do hơi nước trong không trung tích tụ thành.

  • 2

    當水被加熱時,水汽蒸發。

    dāng shuǐ bèi jiārè shí, shuǐqì zhēngfā。

    Khi nước được đun nóng, hơi nước bay hơi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

水汽 nghĩa là gì? · Kaori Dict