學華語Kaori Dict

魚缸

giản thể: 鱼缸

gāng

ㄩˊ ㄍㄤ

NGƯ CANG

  1. 1.bể cá
  2. 2.chậu cá
  3. 3.bể nuôi cá

例句Câu ví dụ

  • 1

    我需要往我的魚缸里加水。

    wǒ xūyào wǎng wǒ de yúgāng Lǐjiā shuǐ。

    Tôi cần thêm nước vào bể cá của tôi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HANG (缸) – chum vại: Thợ (工) nặn vò gốm (缶) bụng phình to như cái HANG — chum vại đựng nước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

魚缸 nghĩa là gì? · Kaori Dict