例句Câu ví dụ
- 1
我需要往我的魚缸里加水。
wǒ xūyào wǎng wǒ de yúgāng Lǐjiā shuǐ。
Tôi cần thêm nước vào bể cá của tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 缸HANG (缸) – chum vại: Thợ (工) nặn vò gốm (缶) bụng phình to như cái HANG — chum vại đựng nước.
