學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鋼坯
鋼坯
giản thể:
钢坯
gāng
pī
[ㄍㄤ ㄆㄧ]
CƯƠNG PHÔI
1.
phôi thép (ngành công nghiệp thép)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
鋼琴
gāngqín
đàn piano
鋼筆
gāngbǐ
bút máy
鋼
gāng
thép
坯
pī
phôi (ví dụ: cho một đồng xu)
土坯
tǔpī
gạch bùn
坯件
pījiàn
phôi (cho đồng xu, v.v.)
坯子
pīzi
nền tảng
坯布
pībù
vải chưa tẩy và chưa nhuộm
逐字解
Từng chữ trong từ
鋼
cương, gang
thép
坯
phôi
đập
記憶技巧
Mẹo nhớ
坯
BÔI (坯) – phôi đất: Cục đất (土) chưa (丕) nung thành hình — cái PHÔI thô, âm BÔI nghe như 'bồi' đất đắp thêm.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
鋼坯 nghĩa là gì? · Kaori Dict