學華語Kaori Dict

鋼坯

giản thể: 钢坯

gāng

ㄍㄤ ㄆㄧ

CƯƠNG PHÔI

  1. 1.phôi thép (ngành công nghiệp thép)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÔI (坯) – phôi đất: Cục đất (土) chưa (丕) nung thành hình — cái PHÔI thô, âm BÔI nghe như 'bồi' đất đắp thêm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

钢坯 nghĩa là gì? · Kaori Dict