坯子
pīzi
[ㄆㄧ ㄗ˙]
PHÔI TỬ
- 1.nền tảng
- 2.sản phẩm bán thành phẩm
- 3.(ví von) tố chất của (một diễn viên tài năng, v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 坯BÔI (坯) – phôi đất: Cục đất (土) chưa (丕) nung thành hình — cái PHÔI thô, âm BÔI nghe như 'bồi' đất đắp thêm.
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.