例句Câu ví dụ
- 1
我不相信你會自己和面擀皮子。
wǒ bù xiāngxìn nǐ huì zìjǐ huómiàn gǎn pízi。
Tôi không tin anh có thể tự làm bột và gói bánh.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 皮BÌ (皮) – da: Bàn tay cầm dao (攴) lột lớp vỏ khỏi thân thú — tấm DA, BÌ thư bọc ngoài lá thư.
