學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đậpmáy dịch

PHÔI

  1. 1.phôi (ví dụ: cho một đồng xu)
  2. 2.đồ đất nung chưa nung
  3. 3.sản phẩm bán thành phẩm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

坯 没有烧过的砖瓦、陶器 坏,瓦未烧也。--《说文》 又如砖坯;瓦坯 特指土坯 山丘一重。通坏” 山三袭,陟;再成,英;一成,坯。--《尔雅·释山》。义疏坯者,当作坏。《说文》云丘,再成也。”再,盖一字之误。” 泛指半制成品 今言胚胎) 坯布 坯料 坯pī〈古〉也写作"坏"。 ⒈未烧过的砖瓦、陶器等。特指砌墙用的土墼砖~。土~墙。 ⒉半制成品钢~。毛~子。面~儿。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thổ) chỉ nghĩa, [pī] chỉ âm.

đất

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

BÔI (坯) – phôi đất: Cục đất (土) chưa (丕) nung thành hình — cái PHÔI thô, âm BÔI nghe như 'bồi' đất đắp thêm.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 坯 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict