學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
硬幣坯
硬幣坯
giản thể:
硬币坯
yìng
bì
pī
[ㄧㄥˋ ㄅㄧˋ ㄆㄧ]
NGẠNH TỆ PHÔI
1.
phôi tiền xu
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
人民幣
rénmínbì
Nhân dân tệ (NDT)
硬
yìng
cứng; cứng nhắc; rắn
硬件
yìngjiàn
phần cứng
貨幣
huòbì
tiền tệ
強硬
qiángyìng
cứng rắn
堅硬
jiānyìng
cứng
外幣
wàibì
ngoại tệ
生硬
shēngyìng
cứng
逐字解
Từng chữ trong từ
硬
ngạnh
rắn, chắc, mạnh
幣
tệ, giẻ
tiền tệ, đồng tiền, giấy bạc hợp pháp
坯
phôi
đập
記憶技巧
Mẹo nhớ
坯
BÔI (坯) – phôi đất: Cục đất (土) chưa (丕) nung thành hình — cái PHÔI thô, âm BÔI nghe như 'bồi' đất đắp thêm.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
硬幣坯 nghĩa là gì? · Kaori Dict