學華語Kaori Dict

硬幣坯

giản thể: 硬币坯

yìng

ㄧㄥˋ ㄅㄧˋ ㄆㄧ

NGẠNH TỆ PHÔI

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÔI (坯) – phôi đất: Cục đất (土) chưa (丕) nung thành hình — cái PHÔI thô, âm BÔI nghe như 'bồi' đất đắp thêm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

硬幣坯 nghĩa là gì? · Kaori Dict