坯
pī
[ㄆㄧ]
PHÔI
- 1.phôi (ví dụ: cho một đồng xu)
- 2.đồ đất nung chưa nung
- 3.sản phẩm bán thành phẩm
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.phiên âm Đài Loan [pei1]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 坯BÔI (坯) – phôi đất: Cục đất (土) chưa (丕) nung thành hình — cái PHÔI thô, âm BÔI nghe như 'bồi' đất đắp thêm.