字義Nghĩa
thépmáy dịch
gāngCƯƠNG
- 1.thép
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
钢 (形声。从金,冈声。本义铁和碳的合金。比生铁坚韧,比熟铁质硬) 同本义 表面粗糙有细点纹,置于蜡纸下,以针形钢笔在纸上书写,即现透明的笔迹,用以油印。或指钢质电镌的印刷底版,可使文字花纹极细密,多用于印刷票据) 钢(鋼)gāng ⒈经过精炼的铁,含碳百分之0.15至百分之1.7,不含磷、硫等杂质。它是工业上极重要的基本原料。 ⒉ ⒊ 钢(鋼)gàng将刀在布、皮、石或缸沿上磨擦几下,使刀刃更锋利将这把刀~几下。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 钅 (kim) chỉ nghĩa, 冈 [gāng] chỉ âm.
Kim loại
組詞Từ chứa chữ này
- 钢琴đàn piano
- 钢笔bút máy
- 钢刀dao thép
- 钢叉cái chĩa
- 钢圈vành bánh xe
- 钢坯phôi thép (ngành công nghiệp thép)
- 钢厂nhà máy thép
- 钢弹Gundam, thương hiệu hoạt hình Nhật Bản
- 钢材thép (như nguyên liệu thô)
- 钢板tấm thép
- 塑钢nhựa acetal
- 宝钢Baosteel, công ty sản xuất thép Trung Quốc hình thành từ vụ sáp nhập năm 1998, sau đó sáp nhập thành Baowu 寶武鋼鐵|宝武钢铁[Bao3 wu3 Gang1 tie3] năm 2016
- 废钢phế liệu kim loại
- 槽钢rãnh thép
- 炼钢luyện thép
- 白钢thép