學華語Kaori Dict

鋼筆

giản thể: 钢笔

gāng

ㄍㄤ ㄅㄧˇ

CƯƠNG BÚT

HSK 5TOCFL 7N

例句Câu ví dụ

  • 1

    櫃子里放著鋼筆和毛筆。

    guì zi lǐ fàng zhe gāng bǐ hé máo bǐ

    Các cây bút máy và bút lông được đặt trong tủ

  • 2

    請用鋼筆寫。

    qǐng yòng gāngbǐ xiě。

    Hãy viết bằng bút

  • 3

    我有十只鋼筆

    wǒ yǒu shí zhǐ gāngbǐ

    Tôi có mười cây bút

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

钢笔 nghĩa là gì? · Kaori Dict