例句Câu ví dụ
- 1
我拉小提琴。
wǒ lā xiǎotíqín。
Tôi chơi violin
- 2
湯姆拉小提琴。
Tāngmǔ lā xiǎotíqín。
Tom chơi đàn violin
- 3
你會拉小提琴嗎?
nǐ huì lā xiǎotíqín ma?
Anh có thể chơi violin không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
- 提ĐỀ (提) – xách/nêu: Bàn tay (扌) nhấc đúng (是) vật lên — XÁCH giỏ, nêu vấn ĐỀ, ĐỀ cập chuyện quan trọng.
