學華語Kaori Dict

小提琴

xiǎoqín

ㄒㄧㄠˇ ㄊㄧˊ ㄑㄧㄣˊ

TIỂU ĐỀ CẦM

HSK 7-9TOCFL 4N

例句Câu ví dụ

  • 1

    我拉小提琴。

    wǒ lā xiǎotíqín。

    Tôi chơi violin

  • 2

    湯姆拉小提琴。

    Tāngmǔ lā xiǎotíqín。

    Tom chơi đàn violin

  • 3

    你會拉小提琴嗎?

    nǐ huì lā xiǎotíqín ma?

    Anh có thể chơi violin không

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
  • ĐỀ (提) – xách/nêu: Bàn tay (扌) nhấc đúng (是) vật lên — XÁCH giỏ, nêu vấn ĐỀ, ĐỀ cập chuyện quan trọng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小提琴 nghĩa là gì? · Kaori Dict