學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
琹
琹
giản thể:
琴
qín
[ㄑㄧㄣˊ]
CẦM
1.
biến thể của 琴[qin2], cổ cầm hoặc đàn tranh
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
鋼琴
gāngqín
đàn piano
琴
qín
cổ cầm 古琴[gu3 qin2] (một loại đàn tranh)
小提琴
xiǎotíqín
đàn violin
倫琴
Lúnqín
Wilhelm Conrad Röntgen (1845-1923), kỹ sư cơ khí người Đức
口琴
kǒuqín
kèn harmonica
古琴
gǔqín
cổ cầm, một loại đàn tranh dài có bảy dây, gảy bằng ngón tay
嘴琴
zuǐqín
đàn môi
墜琴
zhuìqín
giống như 墜胡|坠胡[zhui4 hu2]
逐字解
Từng chữ trong từ
琹
cầm
Đá quý đẹp, kém ngọc
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
親
qīn
cha mẹ
琴
qín
cổ cầm 古琴[gu3 qin2] (một loại đàn tranh)
擒
qín
bắt giữ
侵
qīn
xâm lược
勤
qín
siêng năng
厪
qín
biến thể của 廑[qin2]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
琹 nghĩa là gì? · Kaori Dict