學華語Kaori Dict

qín

ㄑㄧㄣˊ

CẦM

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    火車擒住軌,在黑夜里直奔,過山,過水,過陳死人的墳。

    huǒchē qín zhù guǐ, zài hēiyè lǐ zhíbèn, guò shān, guò shuǐ, guò Chén sǐrén de fén。

    Tàu lửa siết chặt đường ray, lao vào đêm tối, vượt núi, vượt sông, vượt nghĩa trang người chết.

  • 2

    原來,曹丕以於禁兵敗被擒,不能死節,既降敵而復歸,心鄙其為人。

    yuánlái, CáoPī yǐ yú jīn bīng bài bèi qín, bùnéng sǐjié, jì jiàng dí ér fùguī, xīn bǐ qí wéirén。

    Ban đầu, Cao Phù vì bại trận cùng Tề Tấn mà bị bắt, không thể chết trung thành, vừa đầu hàng địch lại vừa quay về, lòng khinh ghét người đó

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

擒 nghĩa là gì? · Kaori Dict