例句Câu ví dụ
- 1
火車擒住軌,在黑夜里直奔,過山,過水,過陳死人的墳。
huǒchē qín zhù guǐ, zài hēiyè lǐ zhíbèn, guò shān, guò shuǐ, guò Chén sǐrén de fén。
Tàu lửa siết chặt đường ray, lao vào đêm tối, vượt núi, vượt sông, vượt nghĩa trang người chết.
- 2
原來,曹丕以於禁兵敗被擒,不能死節,既降敵而復歸,心鄙其為人。
yuánlái, CáoPī yǐ yú jīn bīng bài bèi qín, bùnéng sǐjié, jì jiàng dí ér fùguī, xīn bǐ qí wéirén。
Ban đầu, Cao Phù vì bại trận cùng Tề Tấn mà bị bắt, không thể chết trung thành, vừa đầu hàng địch lại vừa quay về, lòng khinh ghét người đó
同字詞Từ cùng gốc chữ
- 就擒bị bắt làm tù nhân
- 擒獲bắt giữ
- 生擒bắt sống
- 擒人節(hài hước) Ngày lễ Tình nhân, ám chỉ số lượng ngoại tình bị phát hiện tăng lên vào ngày đó
- 手到擒來đưa tay ra nắm lấy (thành ngữ); rất dễ dàng
- 擒賊擒王đánh bại kẻ địch bằng cách bắt giữ thủ lĩnh của họ (thành ngữ)
- 束手就擒nghĩa đen: chịu bị trói tay và bị bắt (thành ngữ)
- 欲擒故縱Để bắt được, phải thả lỏng.
