學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
欲擒故縱
欲擒故縱
giản thể:
欲擒故纵
yù
qín
gù
zòng
[ㄩˋ ㄑㄧㄣˊ ㄍㄨˋ ㄗㄨㄥˋ]
DỤC CẦM CỐ TUNG
1.
Để bắt được, phải thả lỏng.
2.
nới lỏng dây cương để nắm bắt tốt hơn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
故意
gùyì
cố ý; có chủ đích
故鄉
gùxiāng
quê hương
事故
shìgù
tai nạn
故事
gùshi
câu chuyện; truyện
緣故
yuángù
lý do
故障
gùzhàng
trục trặc
操縱
cāozòng
vận hành
食慾
shíyù
sự thèm ăn
逐字解
Từng chữ trong từ
欲
dục
muốn, mong muốn, khao khát
擒
cầm
bắt, bắt giữ, bắt cóc, bắt giam
故
cố
cũ, xưa
縱
tung, túng
vui chơi, thỏa thuê
記憶技巧
Mẹo nhớ
故
CỐ (故) – cũ/lý do: Chuyện cổ (古) xưa được cây gậy (攵) gõ nhắc lại — chuyện CŨ có nguyên CỚ, CỐ sự là chuyện xưa.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
欲擒故縱 nghĩa là gì? · Kaori Dict