學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bắt, bắt giữ, bắt cóc, bắt giammáy dịch

qínCẦM

  1. 1.bắt giữ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

擒〈动〉 (形声。从手,禽声。本义捕捉。古籍本作禽”) 同本义 射人先射马,擒贼先擒王。--杜甫《前出塞》诗之六 又如擒捕(捕捉);擒捉(捕捉);擒讨(擒获处治) 捉拿 大敌之擒也。--《墨子·公输》 被擒不速死。--清·邵长蘅《青门剩稿》 又如擒捉(捉拿);擒生(活捉敌人);擒捽(捉拿,逮捕) 拿 肩上虽挑却柴担,手里兀自擒着书本。--《喻世明言》 擒奸讨暴 卿在郡以来,擒奸讨暴,百姓获安。--曹 擒qín捉生~。~贼先~王。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thủ) chỉ nghĩa, [qín] chỉ âm.

Cầm bắt động vật bằng tay 扌; 禽 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 擒 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict