束手就擒
shùshǒu-jiùqín
[ㄕㄨˋ ㄕㄡˇ ㄐㄧㄡˋ ㄑㄧㄣˊ]
THÚC THỦ TỰU CẦM
- 1.nghĩa đen: chịu bị trói tay và bị bắt (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: đầu hàng mà không chống cự
Cách đọc khác:shùshǒujiùqín — 束手就擒 — (thực) chịu đựng bị trói tay và bắt làm tù (thuật ngữ) / (tượng trưng) đầu hàng mà không kháng cự

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 就TỰU (就) – liền, tới gần: Dọn về sát kinh đô (京 kinh) là TỰU chỗ tốt — nói xong LIỀN làm ngay.
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
- 束THÚC (束) – bó, buộc: Bó củi (木 mộc) được vòng dây (口) siết ngang thân — BÓ chặt lại, quản THÚC không cho bung ra.