學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

Đá quý đẹp, kém ngọcmáy dịch

qínCẦM

  1. 1.biến thể của 琴[qin2], cổ cầm hoặc đàn tranh
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

琹 次于玉的美石 彼都人士,充耳琹实。--《诗·小雅》 我友于征,彼郑之子,如琹如英,德音孔明。--唐·肖颖士《江有枫》 琹xiù美石,像玉的石头。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 琹 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict