學華語Kaori Dict

力氣

giản thể: 力气

qi

ㄌㄧˋ ㄑㄧ˙

LỰC KHÍ

HSK 4TOCFL 4N
  1. 1.sức mạnh
  2. 2.LT:把[ba3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他力氣很大。

    tā lì qi hěn dà

    Anh ấy sức mạnh rất lớn

  • 2

    他的力氣好像無限。

    tā de lì qi hǎo xiàng wú xiàn

    Sức lực anh ấy dường như vô tận

  • 3

    我沒力氣了。

    wǒ méi lìqi le。

    Tôi không còn sức lực

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
  • KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

力气 nghĩa là gì? · Kaori Dict