學華語Kaori Dict

儘量

giản thể: 尽量

jǐnliàng

ㄐㄧㄣˇ ㄌㄧㄤˋ

TẬN LƯỢNG

HSK 3Adv
  1. 1.càng nhiều càng tốt
  2. 2.đến mức tối đa

Cách đọc khác:jìnliàngcàng nhiều càng tốt

例句Câu ví dụ

  • 1

    盡量早點兒來。

    jǐn liàng zǎo diǎnr lái

    Hãy đến sớm nhất có thể

  • 2

    請盡量慢點說。

    qǐng jǐnliàng màn diǎn shuō。

    Hãy nói chậm lại một chút.

  • 3

    我盡量不去想它。

    wǒ jǐnliàng bù qù xiǎng tā。

    Tôi cố gắng không nghĩ đến nó

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LƯỢNG (量) – đo lường: Sáng sớm (旦) đã xách thước đi đo từng dặm (里) đất — đo LƯỜNG, khối LƯỢNG, đo đếm kỹ càng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

尽量 nghĩa là gì? · Kaori Dict