學華語Kaori Dict

liáng

ㄌㄧㄤˊ

LƯƠNG

HSK 7-9Adj
  1. 1.tốt
  2. 2.rất
  3. 3.rất nhiều

例句Câu ví dụ

  • 1

    良藥苦口。

    liángyàokǔkǒu。

    Thuốc tốt thường đắng miệng.

  • 2

    人生良苦。

    rénshēng liáng kǔ。

    Cuộc đời thật khổ!

  • 3

    我們的社會良莠不齊。

    wǒmen de shèhuì liángyǒubùqí。

    Xã hội của chúng ta có cả người chính trực lẫn kẻ gian

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

良 nghĩa là gì? · Kaori Dict