量化
liànghuà
[ㄌㄧㄤˋ ㄏㄨㄚˋ]
LƯỢNG HOÁ
TOCFL 6
- 1.định lượng; lượng hóa; tính định lượng
- 2.lượng tử hóa

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 化HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.
- 量LƯỢNG (量) – đo lường: Sáng sớm (旦) đã xách thước đi đo từng dặm (里) đất — đo LƯỜNG, khối LƯỢNG, đo đếm kỹ càng.