學華語Kaori Dict

量度

liáng

ㄌㄧㄤˊ ㄉㄨˋ

LƯỢNG ĐỘ

  1. 1.đo lường
  2. 2.sự đo lường

例句Câu ví dụ

  • 1

    星體和星體之間的距離是用光年來量度的。

    xīngtǐ hé xīngtǐ zhījiān de jùlí shì yòngguāng niánlái liángdù de。

    Khoảng cách giữa các thiên thể được đo bằng năm ánh sáng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘ (độ) – mức độ: Dưới mái nhà (广), bàn tay (又) đo hai mươi (廿) gang — đo từng MỨC, nhiệt ĐỘ, ĐỘ lượng.
  • LƯỢNG (量) – đo lường: Sáng sớm (旦) đã xách thước đi đo từng dặm (里) đất — đo LƯỜNG, khối LƯỢNG, đo đếm kỹ càng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

量度 nghĩa là gì? · Kaori Dict