例句Câu ví dụ
- 1
星體和星體之間的距離是用光年來量度的。
xīngtǐ hé xīngtǐ zhījiān de jùlí shì yòngguāng niánlái liángdù de。
Khoảng cách giữa các thiên thể được đo bằng năm ánh sáng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 度ĐỘ (độ) – mức độ: Dưới mái nhà (广), bàn tay (又) đo hai mươi (廿) gang — đo từng MỨC, nhiệt ĐỘ, ĐỘ lượng.
- 量LƯỢNG (量) – đo lường: Sáng sớm (旦) đã xách thước đi đo từng dặm (里) đất — đo LƯỜNG, khối LƯỢNG, đo đếm kỹ càng.
