量刑
liàngxíng
[ㄌㄧㄤˋ ㄒㄧㄥˊ]
LƯỢNG HÌNH
- 1.đánh giá hình phạt
- 2.xác định bản án (cho tội phạm)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 量LƯỢNG (量) – đo lường: Sáng sớm (旦) đã xách thước đi đo từng dặm (里) đất — đo LƯỜNG, khối LƯỢNG, đo đếm kỹ càng.