- 1.ý nghĩa (hàm chứa trong một cụm từ)
- 2.ý nghĩa ẩn dụ
- 3.ý nghĩa ẩn giấu
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.gợi ý
- 5.hàm ý

例句Câu ví dụ
- 1
這個詞的含義很深。
zhè ge cí de hán yì hěn shēn
Từ này có ý nghĩa sâu sắc
- 2
這個成語的含義很深。
zhè ge chéng yǔ de hán yì hěn shēn
Ý nghĩa của thành ngữ này rất sâu
- 3
這個詞有兩種含義。
zhège cí yǒu liǎng zhǒng hányì。
Từ này có hai nghĩa