學華語Kaori Dict

定義

giản thể: 定义

dìng

ㄉㄧㄥˋ ㄧˋ

ĐỊNH NGHĨA

HSK 7-9TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    符號的定義是什麼?

    fúhào de dìngyì shì shénme?

    Ý nghĩa của biểu tượng là gì?

  • 2

    你怎麼定義“幸福”?

    nǐ zěnme dìngyì “ xìngfú ”?

    Anh định nghĩa 'hạnh phúc' như thế nào?

  • 3

    你怎麼看待這個詞的定義?

    nǐ zěnme kàndài zhège cí de dìngyì?

    Anh thấy thế nào về định nghĩa của từ này

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

定義 nghĩa là gì? · Kaori Dict