例句Câu ví dụ
- 1
符號的定義是什麼?
fúhào de dìngyì shì shénme?
Ý nghĩa của biểu tượng là gì?
- 2
你怎麼定義“幸福”?
nǐ zěnme dìngyì “ xìngfú ”?
Anh định nghĩa 'hạnh phúc' như thế nào?
- 3
你怎麼看待這個詞的定義?
nǐ zěnme kàndài zhège cí de dìngyì?
Anh thấy thế nào về định nghĩa của từ này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 定ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.
