- 1.người làm tình nguyện
- 2.công việc tình nguyện

例句Câu ví dụ
- 1
我想去做義工。
wǒ xiǎng qù zuò yìgōng。
Tôi muốn đi tình nguyện.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 工CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.