學華語Kaori Dict

涵養

giản thể: 涵养

hányǎng

ㄏㄢˊ ㄧㄤˇ

HÀM DƯỠNG

TOCFL 7
  1. 1.tu dưỡng (phẩm chất cá nhân)
  2. 2.(rừng,...) duy trì; cung cấp môi trường phù hợp cho sự bổ sung (tài nguyên thiên nhiên: nước ngầm, động vật, thực vật,...)

例句Câu ví dụ

  • 1

    逆境順境看襟度,臨喜臨怒看涵養。

    nìjìng shùnjìng kàn jīndù, lín xǐ lín nù kàn hányǎng。

    Trong hoàn cảnh thuận lợi hay khó khăn đều thể hiện độ rộng lượng của người đó; trong niềm vui hay tức giận đều thể hiện sự tu dưỡng của người đó.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DƯỠNG (養) – nuôi: Cho con dê (羊) ăn (食) mỗi ngày — chăm bẵm NUÔI nấng, DƯỠNG dục, nuôi dưỡng đàn vật.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

涵養 nghĩa là gì? · Kaori Dict