學華語Kaori Dict

意涵

hán

ㄧˋ ㄏㄢˊ

Ý HÀM

TOCFL 6
  1. 1.(Đài Loan) ý nghĩa
  2. 2.tầm quan trọng
  3. 3.hàm ý
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:層|层[ceng2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我國的傳統節日蘊含豐富的文化意涵。

    wǒguó de chuántǒng jiérì yùnhán fēngfù de wénhuà yìhán。

    Các ngày lễ truyền thống của nước ta chứa đựng nhiều ý nghĩa văn hóa

  • 2

    文學評論家總是細掘作品中的隱喻與象徵意涵。

    wénxué pínglùnjiā zǒngshì xì jué zuòpǐn zhòngdì yǐnyù yǔ xiàngzhēng yìhán。

    Nhà phê bình văn học luôn khai thác sâu các ẩn dụ và ý nghĩa biểu tượng trong tác phẩm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

意涵 nghĩa là gì? · Kaori Dict