學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
涵蓋
涵蓋
giản thể:
涵盖
hán
gài
[ㄏㄢˊ ㄍㄞˋ]
HÀM CÁI
HSK 7-9
TOCFL 6
V
1.
bao phủ
2.
bao gồm
3.
bao hàm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
蓋
gài
nắp
蓋子
gàizi
nắp
膝蓋
xīgài
đầu gối
覆蓋
fùgài
che phủ
內涵
nèihán
nội dung ý nghĩa
掩蓋
yǎngài
che giấu
涵義
hányì
nội dung
遮蓋
zhēgài
che giấu
逐字解
Từng chữ trong từ
涵
hàm
ngấm
蓋
cái
che phủ, giấu, bảo vệ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
含鈣
hángài
chứa canxi
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
涵蓋 nghĩa là gì? · Kaori Dict