學華語Kaori Dict

掩蓋

giản thể: 掩盖

yǎngài

ㄧㄢˇ ㄍㄞˋ

YỂM CÁI

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.che giấu
  2. 2.trốn phía sau
  3. 3.che đậy

例句Câu ví dụ

  • 1

    她沒有試圖掩蓋真相。

    tā méiyǒu shìtú yǎngài zhēnxiàng。

    Cô ấy không cố gắng che giấu sự thật

  • 2

    財富可以掩蓋很多痛苦。

    cáifù kěyǐ yǎngài hěn duō tòngkǔ。

    Tài sản có thể che giấu nhiều nỗi đau.

  • 3

    他嚴肅的口氣和他的大聲掩蓋了他內心的敏感和他親切的本質。

    tā yánsù de kǒuqì hé tā de dàshēng yǎngài le tā nèixīn de mǐngǎn hé tā qīnqiè de běnzhì。

    Giọng điệu nghiêm túc và âm lượng lớn của anh ấy che giấu sự nhạy cảm bên trong và bản chất thân thiện của anh ấy

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

掩蓋 nghĩa là gì? · Kaori Dict