學華語Kaori Dict

蓋子

giản thể: 盖子

gàizi

ㄍㄞˋ ㄗ˙

CÁI TỬ

HSK 7-9TOCFL 4N

例句Câu ví dụ

  • 1

    請把蓋子蓋上。

    qǐng bǎ gài zi gài shang

    Hãy cài nắp lại

  • 2

    他揭開了蓋子。

    tā jiē kāi le gài zi

    Anh ấy nhấc nắp lên

  • 3

    生產日期在蓋子上。

    shēngchǎn rìqī zài gàizi shàng。

    Ngày sản xuất được ghi trên nắp.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蓋子 nghĩa là gì? · Kaori Dict