例句Câu ví dụ
- 1
請把蓋子蓋上。
qǐng bǎ gài zi gài shang
Hãy cài nắp lại
- 2
他揭開了蓋子。
tā jiē kāi le gài zi
Anh ấy nhấc nắp lên
- 3
生產日期在蓋子上。
shēngchǎn rìqī zài gàizi shàng。
Ngày sản xuất được ghi trên nắp.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
