字義Nghĩa
tập hợp, tích trữmáy dịch
yùnUẨN
- 1.tích lũy
- 2.chứa đựng
- 3.tồn trữ
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 縕 [yùn, yūn] chỉ âm.
cây
組詞Từ chứa chữ này
- 蘊藏chứa đựng
- 蘊涵chứa đựng
- 蘊含chứa đựng
- 蘊和chứa đựng (ví dụ: bài thơ chứa cảm xúc)
- 蘊積kết tụ
- 蘊結tiềm ẩn (mong muốn, cảm xúc,...)
- 蘊聚chứa đựng
- 蘊蓄tiềm ẩn
- 蘊藉hàm súc
- 蘊藏量trữ lượng
- 底蘊thông tin bên trong
- 五蘊ngũ uẩn (từ tiếng Phạn "skandha") (Phật giáo)
- 含蘊chứa
- 富蘊huyện Phú Uẩn, địa khu A Lặc Thái 阿勒泰地區|阿勒泰地区[A1 le4 tai4 di4 qu1], Tân Cương
- 意蘊ý nghĩa bên trong
- 富蘊縣huyện Phú Uẩn, địa khu A Lặc Thái 阿勒泰地區|阿勒泰地区[A1 le4 tai4 di4 qu1], Tân Cương