學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
蘊藉
蘊藉
giản thể:
蕴藉
yùn
jiè
[ㄩㄣˋ ㄐㄧㄝˋ]
UẨN TÁ
1.
hàm súc
2.
kiềm chế
3.
được thấm nhuần
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
蘊藏
yùncáng
chứa đựng
底蘊
dǐyùn
thông tin bên trong
蘊涵
yùnhán
chứa đựng
藉口
jièkǒu
lấy cớ
憑藉
píngjiè
dựa vào
蘊含
yùnhán
chứa đựng
慰藉
wèijiè
an ủi; làm dịu
藉
Jí
họ [Ji2]
逐字解
Từng chữ trong từ
蘊
uẩn
tập hợp, tích trữ
藉
tịch, tá, tạ, chạ
mats, đệm
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
蘊結
yùnjié
tiềm ẩn (mong muốn, cảm xúc,...)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
蘊藉 nghĩa là gì? · Kaori Dict