學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
蘊蓄
蘊蓄
giản thể:
蕴蓄
yùn
xù
[ㄩㄣˋ ㄒㄩˋ]
UẨN SÚC
1.
tiềm ẩn
2.
ẩn giấu và chưa phát triển
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
積蓄
jīxù
tiết kiệm; để dành
蘊藏
yùncáng
chứa đựng
儲蓄
chǔxù
tiết kiệm tiền (trong ngân hàng)
含蓄
hánxù
chứa
底蘊
dǐyùn
thông tin bên trong
蘊涵
yùnhán
chứa đựng
蓄意
xùyì
cố ý
蘊含
yùnhán
chứa đựng
逐字解
Từng chữ trong từ
蘊
uẩn
tập hợp, tích trữ
蓄
súc
chứa, tích trữ, tiết kiệm, tích lũy
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
允許
yǔnxǔ
cho phép
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
蘊蓄 nghĩa là gì? · Kaori Dict