學華語Kaori Dict

儲蓄

giản thể: 储蓄

chǔ

ㄔㄨˇ ㄒㄩˋ

TRỮ SÚC

HSK 7-9TOCFL 7V/N
  1. 1.tiết kiệm tiền (trong ngân hàng)
  2. 2.tiền tiết kiệm

例句Câu ví dụ

  • 1

    我想關閉我的儲蓄賬戶。

    wǒ xiǎng guānbì wǒ de chǔxù zhànghù。

    Tôi muốn đóng tài khoản tiết kiệm của mình

  • 2

    儲蓄的增長不能直接說明消費的下降。

    chǔxù de zēngzhǎng bùnéng zhíjiē shuōmíng xiāofèi de xiàjiàng。

    Sự tăng trưởng của tiền gửi không thể trực tiếp chứng minh sự giảm sút của tiêu dùng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

儲蓄 nghĩa là gì? · Kaori Dict