字義Nghĩa
tiết kiệm tiềnmáy dịch
ChǔTRỮ
- 1.họ [Chu3]
- 2.tiếng Đài Loan [Chu2]
chǔTRỮ
- 1.(dạng kết hợp) dự trữ; để dành
- 2.người thừa kế ngai vàng
- 3.tiếng Đài Loan [chu2]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 亻 (nhân) chỉ nghĩa, 諸 [zhū] chỉ âm.
Trữ — người
組詞Từ chứa chữ này
- 儲存dự trữ
- 儲備dự trữ
- 儲蓄tiết kiệm tiền (trong ngân hàng)
- 儲值
- 儲君hoàng thái tử
- 儲幣gửi tiền
- 儲戶người gửi tiền (ngân hàng)
- 儲氣lưu trữ khí
- 儲水trữ nước
- 儲物lưu trữ đồ; cất giữ vật phẩm
- 倉儲lưu trữ trong kho
- 儲藏lưu trữ
- 儲量số lượng còn lại
- 存儲tích trữ
- 王儲thái tử
- 皇儲thái tử