學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tiết kiệm tiền, dự trữmáy dịch

ChǔTRỮ

  1. 1.họ [Chu3]
  2. 2.tiếng Đài Loan [Chu2]

chǔTRỮ

  1. 1.(dạng kết hợp) dự trữ; để dành
  2. 2.người thừa kế ngai vàng
  3. 3.tiếng Đài Loan [chu2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

储〈动〉 (形声。从人,诸声。本义积蓄备用) 同本义 储,偫也。--《说文》 储,贮也。储亦备也,谓蓄物以为备曰储也。--《一切经音义》 小人德无储。--曹子建诗犊 盈衍储邸。--王元长《曲水诗序》 府无储钱,库无甲兵。--《韩非子·十过》 储兵马以待之。--《汉书·何并传》 丰年岁登,则储积以备乏绝。--《盐铁论·力耕》 又如储粮备荒;冬储白菜;储邸(储存物品的府库);储峙(蓄备);储款(将钱存入银行);储书(藏书);储敛(聚集资财);储才(积聚人才);储养(谓聚集人才并供养之) 夸大,欺诳 储 chǔ ①存放;储藏~存、~蓄。 ②姓。 【储君】帝王亲属中确定为继承皇位等最高统治权的人。 【储蓄】 ①指积存的钱或物家家有~。 ②居民把暂时不用的现金存入银行或其他信用机构,以备需要时取用。 储chǔ存,积蓄,藏着~存。~积。~蓄。~藏。~备。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nhân) chỉ nghĩa, [zhū] chỉ âm.

người

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 储 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict